Từ vựng về quần áo thông dụng bằng tiếng Anh cần biết

29/11/2019

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả khi học từ mới tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, chúng ta hãy cùng học từ vựng theo chủ đề quần áo trong tiếng Anh. 

Từ vựng quần áo tiếng Anh

Chữ A

Abaya: áo aba (của người Ả rập) 

Anorak: áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc Cực) 

Apparel: trang phục

Apron: tạp dề

Ascot tie: cà vạt lớn buộc dưới cằm

Attire: quần áo

Chữ B

Balaclava: loại mũ khít đầu và cổ chỉ để hở mặt

Ball gown: váy ôm sát ở phần trên và xòe to ở phía dưới, thược được mặc trong các buổi dạ hội

Bandanas: khăn rằn, khăn lớn in hoa sặc sỡ

Baseball cap: mũ lưỡi trai

Bathing suit: bộ quần áo tắm

Battledress: quần áo mặc khi chiến đấu

Beanie: mũ trùm đầu

Bedclothes: bộ đồ giường

Bell-bottoms: quần ống loe

Belt: thắt lưng

Beret: mũ nồi

Bermuda shorts: quần lửng

Bib: yếm dãi (của trẻ con) 

Bikini: áo tắm hai mảnh 

Blazer: áo khoác ngoài

Bloomers: quần buộc túm

Blouse: áo choàng, áo bờ-lu

Boa: khăn quàng bằng lông

Bonnet: mũ có dây buộc dưới cằm, mũ tròn không vành

Boot: đôi bốt

Bow: cái nơ

Bow tie: nơ con bướm

Boxer shorts: quần lót ống rộng của đàn ông

Boxers = boxer shorts: quần lót ống rộng của đàn ông

Bra: áo lót 

Bracelet: vòng tay

Brassiere: áo lót

Breeches: quần ống túm

Briefs: quần lót (của đàn ông) 

Buckle: thắt lưng

Button: cái khuy, cái cúc

Button-down shirt: áo sơ mi

Chữ C

Caftan: áo captan (áo dài của người Thổ Nhĩ Kỳ, có thắt ngang lưng) 

Camisole: cooc - xê ngoài

Camouflage: áo họa tiết rằn ri

Cap: mũ lưỡi trai

Cap and gown: bộ đồ tốt nghiệp

Cape: áo choàng

Capris: quần lửng

Cardigan: áo len khoác ngoài

Chemise: áo sơ mi

Cloak: áo choàng

Clogs: đôi guốc

Clothes: quần áo (nói chung) 

Clothing: quần áo

Coat: áo choàng ngoài, áo măng - tô (của đàn ông) 

Collar: cổ áo

Corset: áo lót của phụ nữ

Costume: quần áo, y phục, trang phục

Coveralls: bộ quần áo liền cho những người làm công việc nặng nhọc

Cowboy boots: bốt cao bồi

Cowboy hat: mũ cao bồi

Cravat: cà vạt

Crown: vương miện

Cuff: cổ tay áo

Cufflinks: khuy măng - sét

Culottes: quần ống rộng

Cummerbund: khăn thắt lưng

Chữ D

Dashiki: áo len sặc sỡ và rộng (của người Tây Phi)

Diaper: cãi tã

Dinner jacket: áo vét, có nơ thắt, cài hoa 

Dirndl: váy truyền thống của người phụ nữ (thuộc nước Áo hoặc xứ Bavaria ở Đức, Nam Tirol ở ý) 

Drawers: quần đùi

Dress: váy

Dress shirt

Duds: áo sơ mi 

Dungarees: bộ quần áo công nhân

Chữ E

Earmuffs: mũ len che tai

Earrings: khuyên tai

Elastic: dây chun

Evening gown: đầm dạ hội

Chữ F

Fashion: thời trang

Fatigues: quần áo dã chiến

Fedora: mũ phớt

Fez: mũ đầu đuôi seo (của người Thổ Nhĩ Kỳ) 

Flak jacket: áo chống đạn

Flannel nightgown: váy ngủ

Flannel shirt: áo sơ mi khoác ngoài (cho nam)

Flip-flops: dép lê

Formal wear: lễ phục

Frock: áo thầy tu

Fur coat: áo khoác lông thú

Chữ G

Gabardine: vải ga – bác - đin

Gaiters: xà cạp 

Galoshes: giày cao su (để đi mưa, đi tuyết) 

Garb: quần áo (có tính chất tiêu biểu)

Garment: trang phục 

Garters: nịt bít tất

Gilet: áo gi - lê

Girdle: thắt lưng

Glasses: kính 

Gloves: găng tay

Gown: áo choàng

Chữ H

Halter top: áo cổ yếm

Handbag: túi xách

Handkerchief: khăn mùi soa

Hat: mũ 

Hazmat suit: quần áo chống độc

Headscarf: khăn trùm đầu

Helmet: mũ bảo hiểm

High heels: giày cao gót

Hoodie: áo nỉ có mũ

Hose: bít tất dài

Hosiery: hàng dệt kim

Hospital gown: quần áo bệnh nhân

Houndstooth: họa tiết răng sói

Housecoat: áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của phụ nữ) 

Chữ J

Jacket: áo vét tông

Jeans: quần bò

Jewelry: trang sức

Jodhpurs: quần bóp ống từ đầu gối đến mắt cá chân

Jumper: áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ), áo may liền với quần (của trẻ con) 

Jumpsuit: bộ áo liền quần

Chữ K

Kerchief: khăn vuông, khăn mùi soa

Khakis: vải kaki

Kilt: váy (của người miền núi và lính Ê - cốt) 

Kimono: bộ ki - mô - nô (trang phục truyền thống của người Nhật) 

Kit: quân trang (quần áo và trang bị cá nhân của người lính) 

Chữ L

Lab coat: áo khoác trong phòng thí nghiệm

Leather jacket: áo khoác da

Leggings: quần legging

Leotard: áo nịt (của diễn viên múa ba lê) 

Life jacket: áo phao

Lingerie: nội y

Chữ M

Miniskirt: váy ngắn

Mittens: găng tay hở ngón

Muffler: khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng) 

Chữ N

Neckerchief: khăn quàng cổ

Necklace: vòng cổ

Nightgown: váy ngủ

Nightshirt: áo ngủ

Bài viết trên đây đã giới thiệu cho các bạn các từ vựng tiếng Anh về quần áo. Để nâng cao thêm vốn từ vựng, các bạn nên tham khảo thật nhiều tài liệu khác nhau nhé!

>> Tham khảo ngay: