Tổng hợp từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh

28/10/2019

Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách các từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh được phân loại trong các danh mục, dành cho giáo viên, học sinh và những người học tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Định nghĩa của ''synonyms''( từ đồng nghĩa)

Từ đồng nghĩa là một từ có cùng nghĩa hoặc gần giống với từ hoặc cụm từ khác. Từ trái nghĩa (opposite) là những từ có nghĩa trái ngược (hoặc gần như ngược lại). Ví dụ: mới và cũ như trong tiếng Việt.

Các từ đồng nghĩa được gọi là ''synonymous'' và trạng thái là từ đồng nghĩa được gọi là '' synonymy''(tính đồng nghĩa)

Trên thực tế, từ điển đồng nghĩa là một nguồn tài liệu đóng vai trò như một từ điển giúp mọi người có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa - giúp một văn bản thú vị và hấp dẫn hơn. Danh sách này cung cấp một số ví dụ về các từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong tiếng Anh.

Sử dụng các từ đồng nghĩa là một phương pháp hiệu quả và thường xuyên được áp dụng để làm cho nội dung của một văn bản trở nên dễ đọc hơn. Bởi vậy, trong trường hợp  một từ được sử dụng thường xuyên trong một số câu, thì rất có thể người viết sử dụng nó với mục đích muốn mô tả một ý nghĩa khác trong từng câu. Vì các từ đồng nghĩa thường là những từ ngữ mang ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau, nên người sử dụng chúng sẽ tập trung vào việc nhấn mạnh các đặc điểm đặc biệt trong từng hoàn cảnh, văn phong riêng, và do đó văn bản sẽ được diễn đạt một cách chính xác hơn.

Danh sách từ đồng nghĩa

* Từ đồng nghĩa diễn tả sự hoạt động:

- Come (đến) — advance (nâng cao) , approach (tiếp cận), arrive (xuất hiện), near (đến gần), reach ( tới).

- Go (đi) — depart (khởi hành), disappear (biến mất), fade (tan dần), move (di chuyển), proceed (tiến hành), recede (đi xa), travel ( đi du lịch)

- Run ( chạy) — dash (xông vào), escape (thoát khỏi, bỏ trốn), elope (trốn đi), flee( chạy trốn, tẩu thoát), hasten (vội vàng), hurry, race (đua xe), rush, speed, sprint (chạy hết tốc lực).

- Hurry (vội vàng) — rush, run, speed, race, hasten, urge (thúc giục) = accelerate, bustle

- Decide (quyết định) — determine (xác định), settle ( sắp đặt, giải quyết), choose (lựa chọn), resolve (giải quyết).

* Từ đồng nghĩa mang ý nghĩa mô tả

- Describe (miêu tả) — portray (miêu tả bằng hình vẽ), characterize (biểu thị sự đặc trưng), picture, narrate (thuật lại, kể lại), relate (liên tưởng), recount (kể lại), represent (diễn tả), report (báo cáo), record (ghi lại).

- Difference ( sự khác biệt) — disagreement (sự không đồng ý), inequity (sự bất bình đẳng), contrast (tương phản, đối chọi), dissimilarity (sự không giống nhau), incompatibility (sự không tương thích).

- Explain (giải thích) — elaborate, clarify (làm rõ), define (định nghĩa), interpret (giải thích), justify (bào chữa, biện minh), account for (giải thích).

- Idea (ý tưởng) — thought (suy nghĩ), concept (ý tưởng), conception (quan niệm), notion (khái niệm, ý tưởng), understanding, opinion (ý kiến), plan, view (góc nhìn), belief (niềm tin).

* Từ đồng nghĩa chỉ cảm xúc cảm xúc

- Anger ( chọc tức, làm cho ai tức giận) — enrage, infuriate, arouse (khiêu khích ai đó), nettle (chọc giận), exasperate (bực tức), inflame (bốc lửa), madden (tức đến mất trí).

- Calm (bình tĩnh) — quiet, peaceful (bình yên), still, tranquil, mild (ôn hoà), serene (thanh thản), smooth (nhẹ nhàng), composed (điềm tĩnh), collected (tự chủ, bình tĩnh), unruffled, level-headed, unexcited, detached.

- Happy (vui vẻ) — pleased (hài lòng), contented, satisfied, delighted (rất vui), elated (phấn khởi), joyful, cheerful, ecstatic, jubilant (hân hoan), gay, tickled, gratified, glad, blissful, overjoyed (vui mừng khôn xiết).

- Love (yêu thương) — like, admire (ngưỡng mộ), esteem (kính mến), fancy, care for (chăm sóc cho), cherish (trân trọng, âu yếm) , adore (sùng bái, yêu thích), treasure, worship, appreciate, savor

- Sad (buồn bã) — miserable (khổ sở), uncomfortable (không thoải mái), wretched (nghèo khổ), heart-broken, unfortunate, poor, downhearted, sorrowful, depressed (suy sụp), dejected (chán nản), melancholy (u sầu), glum, gloomy (ảm đạm), dismal, discouraged (nản lòng), unhappy

- Fear (sợ hãi) — fright, dread (kinh sợ), terror, alarm, dismay (hoảng hốt), anxiety (mối lo sợ), scare, awe, horror (kinh dị), panic (hoảng loạn), apprehension (e ngại)

* Từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tiêu cực:

- Awful (kinh khủng) — dreadful (ghê gớm), terrible (kinh khủng), abominable (gớm ghiếc), bad, poor, unpleasant (khó chịu)

- Bad (xấu xa, tệ) — evil (ác độc), immoral (vô đạo đức), wicked, corrupt (đồi truỵ), sinful (tội lỗi), depraved, rotten, contaminated, spoiled (hư hỏng), tainted, harmful (có hại), injurious (nguy hiểm), unfavorable (bất lợi), defective (khiếm khuyết), inferior (hạ cấp), imperfect, substandard (không đạt chuẩn), faulty, improper (không xứng đáng), inappropriate (không thích hợp), unsuitable, disagreeable, unpleasant, cross, nasty (bẩn thỉu), unfriendly, irascible, horrible, atrocious (gớm ghiếc), outrageous (tàn nhẫn), scandalous (tai tiếng), infamous, wrong, noxious (độc hại), sinister (nham hiểm), putrid, snide, deplorable (bi thảm), dismal, gross, heinous (tàn khốc), nefarious (bất chính), base, obnoxious (khó ưa), detestable, despicable (đáng khinh)= contemptible, foul, rank, ghastly (ghê gớm), execrable (đáng ghét).

Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

- Crooked  (quanh co, bất chính) — bent, twisted (xoắn), curved (cong), hooked (móc), zigzag

- Dangerous (nguy hiểm) — perilous, hazardous, risky rủi ro), uncertain (không chắc chắn), unsafe

* Từ đồng nghĩa mang ý nghĩa tích cực:

- Amazing (Đáng kinh ngạc) — incredible, unbelievable (không thể tin được), improbable (không có khả năng), fabulous (tuyệt vời), wonderful, fantastic, astonishing, astounding, extraordinary (phi thường)

- Brave (can đảm) — courageous, fearless, dauntless (không nản chí), intrepid (gan dạ), plucky, daring (táo bạo), heroic (anh hùng), valorous, audacious, bold, gallant (hào hiệp), valiant, doughty, mettlesome (hăng hái).

- Famous (nổi tiếng) — well-known, renowned, celebrated, famed, eminent, illustrious (lừng lẫy), distinguished, noted (được chú ý), notorious (khét tiếng)

- Great (tuyệt vời)— noteworthy (đáng chú ý), worthy (đáng giá), distinguished, remarkable, grand, considerable (đáng kể), powerful (đầy sức mạnh), much, mighty (vĩ đại, hùng mạnh).

Kết luận

Trên đây là bản tổng hợp những từ đồng nghĩa thông dụng rất phổ biến trong tiếng Anh, đã được phân loại trong từng danh mục để dễ ghi nhớ và sắp xếp hơn.

Một điểm cần lưu ý ở đây là, những từ ngữ trên không hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa, bởi vậy, những từ nào được chú thích riêng về nghĩa là những từ mang một sắc thái riêng biệt được áp dụng trong những hoàn cảnh khác nhau. Còn lại những từ đồng nghĩa không có chú thích tiếng Việt nhìn chung đều mang sắc thái nghĩa khá gần với từ gốc.

Mong rằng bài viết này có thể mang lại cho bạn những thông tin kiến thức hữu ích.

>> Bài liên quan: