Những phrasal verbs phổ biến và ý nghĩa của chúng

27/11/2019

Phrasal verbs hay còn được biết đến là những cụm từ được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Khi áp dụng phrasal verbs trong câu, nó sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Vì vậy hãy cùng tìm hiểu về một số phrasal verbs thông dụng trong tiếng Anh nhé.

Phrasal verb là gì

Check off

Ý nghĩa: đánh dấu bên cạnh

Ví dụ: Check each name off the list. (Đánh dấu bên cạnh mỗi cái tên trong danh sách)

Read off

Ý nghĩa: đọc to lên từ một danh sách

Ví dụ: I read the number off the cargo. (Tôi đọc thành tiếng số thứ tự hàng hóa)

Pass out

Ý nghĩa: bị bất tỉnh

Ví dụ: He passed out because the room was too hot. (Anh ấy bị bất tỉnh vì trong phòng quá nóng)

Carry on

Ý nghĩa: tiếp tục

Ví dụ: I’ll certainly carry on living here in the future (Tôi chắc chắn sẽ tiếp tục sống ở đây trong tương lai)

Make for

Ý nghĩa: di chuyển về phía

Ví dụ: He already made for home when I arrived. (Anh ấy đã về đến nhà khi tôi đến)

Run over

Ý nghĩa: Đọc qua hoặc làm gì đó rất nhanh

Ví dụ: He ran over his notes before going home. (Anh ấy đã đọc qua ghi chú trước khi về đến nhà)

Keep to

Ý nghĩa: kiên trì tiếp tục

Ví dụ: He kept to puzzle until it was done. (Anh ấy tiếp tục giải câu đố cho đến khi làm xong)

Check back

Ý nghĩa: quay lại để kiểm tra xem mọi việc có ổn không

Ví dụ: They will check back next week to make sure the report. (Tuần sau họ sẽ kiểm tra lại để chắc chắn về bài báo cáo)

Come back

Ý nghĩa: quay lại

Ví dụ: What time are you coming back? (Mấy giờ bạn về?)

Do down

Ý nghĩa: Chỉ trích ai đó hoặc việc gì đó

Ví dụ: My son, stop doing yourself down. (Con trai, đừng tự chỉ trích bản thân nữa)

Come across

Ý nghĩa: tình cờ phát hiện ra

Ví dụ: I came across a car I’d never seen before. (Tôi đã tình cờ phát hiện ra chiếc xe tôi chưa từng thấy bao giờ)

Let on

Ý nghĩa: Làm cho rõ ràng

Ví dụ: You don’t want to let on how rich you really are. (Bạn không muốn nói rõ về việc bạn giàu như thế nào)

Keep in

Ý nghĩa: không cho phép ai đó ra ngoài

Ví dụ: Children were kept in after school. (Trẻ con bị cấm ra ngoài sau giờ học)

Tìm hiểu về Phrasal verbs tiếng Anh

Hold on

Ý nghĩa: bảo người nghe điện thoại giữ máy

Ví dụ: They’ll hold on another minute, then they’ll have to go. (Họ sẽ giữ máy trong vài phút, sau đó họ phải đi)

Break into

Ý nghĩa: làm gián đoạn

Ví dụ: Samuel breaks into the conversation and told us. (Samuel gián đoạn cuộc hội thoại và nói với chúng ta)

Give forth

Ý nghĩa: phát hành cái gì đó

Ví dụ: The roses give forth a very heady scent at this time of the year. (hoa hồng tỏa ra một mùi hương rất bá đạo vào thời điểm này trong năm)

Bring back

Ý nghĩa: lấy một cái gì đó

Ví dụ: Should I bring the car back with an empty tank? (Tôi có nên lấy lại xe với một bình nguyên liệu rỗng?)

Look back

Ý nghĩa: Nghĩ về việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ

Ví dụ: When I look back, I’m filled with happiness. (Khi nhớ lại, tôi đã tràn đầy niềm vui)

Let down

Ý nghĩa: làm dài ra

Ví dụ: My father is a tailor, so he can let my pants down. (Bố tôi là thợ may nên ông ấy có thể làm quần tôi dài ra)

Do over

Ý nghĩa: làm lại

Ví dụ: My friend made many mistakes, so I want to do the report over. (Bạn tôi đã gây ra nhiều sai lầm nên tôi muốn sửa chữa những sai lầm đó)

Take up

Ý nghĩa: bắt đầu với một sở thích mới

Ví dụ: I’m not very good at basketball. I only took it up recently. (Tôi không giỏi chơi bóng rổ lắm. Tôi mới chỉ thích nó dạo gần đây)

Get around

Ý nghĩa: đi du lịch tại nhiều địa điểm

Ví dụ: I will get around from town to town. (Tôi sẽ đi từ thị trấn này sang thị trấn khác)

Go along

Ý nghĩa: tiếp tục để hoàn thành hoặc phát triển

Ví dụ: He is under the radar but he is going along well. (Anh ấy đang bị quan sát nhưng vẫn tiếp tục tốt)

Back out

Ý nghĩa: rút khỏi một việc gì đó đã đồng ý làm

Ví dụ: He backed out of the agreement. (anh ấy hủy bỏ thỏa thuận)

Wipe out

Ý nghĩa: Hủy diệt một cái gì đó hoàn toàn

Ví dụ: People worry that climate change will wipe out coffee crops in certain countries. (Mọi người lo rằng thay đổi thời tiết sẽ làm hỏng vụ mùa cà phê ở một số nước)

Bài viết trên chúng tôi đã đề cập đến 25 phrasal verbs phổ biến trong tiếng Anh kèm với ý nghĩa và ví dụ thực tiễn của chúng. Mong rằng qua bài viết này bạn có thêm cho mình được những kiến thức mới để áp dụng vào trong nhiều tình huống trong cuộc sống.

>> Bài liên quan: