Đảo ngữ trong tiếng Anh và những kiến thức không thể bỏ qua

03/12/2019

Đảo ngữ trong tiếng Anh là hiện tượng đưa động từ hay trợ động từ lên trước chủ ngữ. Việc đảo ngữ sẽ giúp bạn linh động hơn trong việc nhấn mạnh nội dung mình cần biểu đạt. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu thêm về phần kiến thức này.

Đảo ngữ trong tiếng Anh

Đảo ngữ với “so” và “neither”

Khi “So” và “Neither” đứng ở đầu câu thì chúng ta sẽ đảo ngữ, đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ. “So” xuất hiện trong câu mang ý khẳng định còn “neither” diễn tả ý phủ định.

Ex: 

  • A: I am a plumber. (Tôi là thợ hàn chì.)

B: Really? So am I! (Thật ư? Tôi cũng vậy.)

  • A: I don’t like reading this book. (Tôi không thích đọc quyển sách ấy.)

B: Neither does Lan. (Lan cũng không thích đọc quyển sách ấy.)

Đảo ngữ sau các từ phủ định

No + N(danh từ) + đảo ngữ

Not any + N(danh từ) + đảo ngữ

Chúng ta sẽ thực hiện đảo ngữ bằng cách đưa trợ động từ tương ứng lên trước chủ ngữ.

Ex: 

  • No money did he have. (Anh ấy đã không có tiền)

  • Not any books did he buy. (Không có quyển sách nào anh ấy mua)

  • Not any money will I lend you. (Sẽ không có số tiền nào tôi cho bạn mượn)

Sau một số từ phủ định sau, chúng ta sẽ thực hiện đảo ngữ:

Never: không bao giờ

At no time: không bao giờ

Little: một chút, một ít

Really / Seldom: Hiếm khi

Hardly: khó có thể

On no account: không vì lý do gì

In no way: không theo hình thức nào

On no condition: không trong hoàn cảnh, điều kiện nào

Barely: Hiếm khi

No where: không ở nơi nào

Under / In no circumstances: không trong hoàn cảnh nào

Ta thực hiện đưa trợ động từ lên đằng trước các chủ ngữ khi ở đầu câu là các từ mang ý phủ định.

Các ví dụ: 

  • I do not live in Ha Noi any longer. (Tôi không còn sống ở Hà Nội nữa)

  • No longer do I live in Ha Noi. (Đã không còn việc tôi sống ở Hà Nội)

  • She can hardly speak English. (Cô ấy khó có thể nói được tiếng Anh)

  • Hardly can she speak English. (Khó để cô ấy có thể nói được tiếng Anh)

  • She never thinks of the family. (Cô ấy không bao giờ nghĩ về gia đình.)

  • At no time does she think of the family. (Không bao giờ cô ấy nghĩ về gia đình.)

  • I won’t find a better man than him anywhere. (Tôi không thể tìm thấy người nào tốt hơn anh ấy ở bất cứ đâu)

  • No where will I find a better man than him. (Sẽ không ở nơi nào tôi có thể tìm được một người tốt hơn anh ấy.)

Đảo ngữ trong tiếng Anh

Cấu trúc đảo ngữ của “Not only…but also…”

Cấu trúc “not only…but also” diễn tả ý cái gì không những thế này mà còn thế kia. 

Cấu trúc thông thường: S  + (to be) + not only + A, but also B / but + S (to be) + also + B

Cấu trúc đảo ngữ: 

Not only + to be / trợ động từ + A, but also B / but + S (to be) + also + B

Ex: 

  • He is not only handsome but also generous. (Anh ấy không những đẹp trai mà còn rộng lượng.)

  • Not only is he handsome but also generous. (Không những anh ấy đẹp trai mà còn rộng lượng.)

  • Hai not only sings well but she also works hard. (Hải không chỉ hát hay mà cô ấy còn chăm chỉ làm việc.)

  • Not only does Hai sing well but she also works hard. (Không những Hải hát hay mà cô ấy còn làm việc chăm chỉ.)

Các cấu trúc đảo ngữ với “Only”

  • Cấu trúc: Only by + V-ing + đảo ngữ

Cấu trúc này thể hiện ý: chỉ bằng cách…

Ex: Only by working hard can he earn much money. (Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ thì anh ấy mới có thể kiếm được nhiều tiền.)

  • Cấu trúc: Only in / at / with + N(danh từ) + đảo ngữ

Cấu trúc này diễn tả ý: chỉ vào dịp / chỉ với…

Ex: Only at weekend does Hong go fishing. (Chỉ vào dịp cuối tuần thì Hồng mới đi câu cá.)

  • Cấu trúc: Only then / after / if / when + mệnh đề, đảo ngữ

Cấu trúc này diễn tả ý: chỉ khi…

Ex: 

Only when Nhung graduates from high school, will she live in Ho Chi Minh City.

(Chỉ khi Nhung hocj xong cấp ba, cô ấy mới vào sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

Các kiến thức về đảo ngữ trong tiếng Anh rất quan trọng, bạn không chỉ gặp nó trong đời sống hàng ngày mà còn ở các bài kiểm tra. Chính vì vậy, bạn cần nắm vững những kiến thức liên quan đến vấn đề này để có thể sử dụng nó một cách linh hoạt trong cả văn nói và văn viết.

>> Đọc thêm: